Time slot là gì? | Từ điển Anh - Việt
A point of time as measured in hours and minutes past midnight or noon. Ví dụ. Meeting at 3 p.m. is convenient for everyone.
Quá khứ của Pay là gì? Cách chia động từ bất quy tắc Pay
She will have been paying attention for hours by the time the meeting ends. (Cô ấy sẽ đã chú ý trong nhiều giờ khi cuộc họp kết thúc.).
Available đi với giới từ gì? Các cấu trúc Available phổ biến
Available đi với giới từ gì? Câu trả lời là Available thường sẽ đi với giới từ for, to hoặc một số giới từ khác trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
